ook
/oːk/
cũng
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "ook" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ook; bovendien; daarnaast.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cũng; thêm vào đó; ngoài ra.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ga ook mee."
"Tôi cũng đi cùng."
"Zij spreekt Nederlands en Engels, ik spreek het ook."
"Cô ấy nói tiếng Hà Lan và tiếng Anh, tôi cũng nói vậy."
"Hij heeft een fiets, en ik heb ook een fiets."
"Anh ấy có một chiếc xe đạp, và tôi cũng có một chiếc xe đạp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Ook' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'cũng', 'thêm vào đó' trong tiếng Việt. Nó thường được đặt sau động từ hoặc tân ngữ trực tiếp. Nó thể hiện sự bổ sung hoặc tương đồng.
Ví dụ:
Ik ga ook mee. (Tôi cũng đi cùng.)
Zij spreekt Nederlands en Engels, ik spreek het ook. (Cô ấy nói tiếng Hà Lan và tiếng Anh, tôi cũng nói vậy.)
