bovendien
/bɔ.və(n).ˈdin/
hơn nữa
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "bovendien" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bovendien: verder, daarnaast.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thêm vào đó; hơn nữa.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het weer was koud, bovendien begon het te regenen."
"Thời tiết rất lạnh, hơn nữa trời còn bắt đầu mưa."
"Hij is erg slim, bovendien werkt hij heel hard."
"Anh ấy rất thông minh, thêm vào đó anh ấy còn làm việc rất chăm chỉ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ liên kết dùng để thêm thông tin hoặc ý tưởng. Nó tương đương với 'hơn nữa' hoặc 'thêm vào đó' trong tiếng Việt. Nó thường đứng ở đầu mệnh đề hoặc câu để nối tiếp thông tin.
