(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oosters
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Văn hóa, Địa lý, Lịch sử

oosters

/'oːstərs/
Phương Đông
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "oosters" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verwijzend naar of afkomstig uit het oosten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về, đến từ hoặc có đặc điểm của phương Đông.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een typisch oosters tapijt."

    "Đây là một tấm thảm phương Đông điển hình."

  • "Ze houden van oosterse filosofie."

    "Họ yêu thích triết học phương Đông."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, nên nó sẽ đứng trước danh từ để bổ nghĩa. 'Oosters' dùng để chỉ những thứ có nguồn gốc, đặc điểm hoặc liên quan đến phương Đông.

Ngữ pháp (Grammatica)