(Vị trí top_banner)
Hình minh họa westers
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

westers

/'wɛstər(ə)s/
thuộc về phương Tây
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "westers" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Behorend bij westerse landen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về các quốc gia phương Tây.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een typisch westers restaurant."

    "Đây là một nhà hàng điển hình của phương Tây."

  • "De westerse cultuur heeft veel invloed gehad."

    "Nền văn hóa phương Tây đã có ảnh hưởng lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

occidentaal(phương tây)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'westers' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'thuộc về phương Tây'. Nó thường được sử dụng để mô tả các quốc gia, văn hóa, hoặc các yếu tố liên quan đến phương Tây. Không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De westerse cultuur heeft veel invloed op de hele wereld."

    "Văn hóa phương Tây có ảnh hưởng lớn đến toàn thế giới."

  • "Het westerse denken is vaak gebaseerd op individualisme."

    "Tư duy phương Tây thường dựa trên chủ nghĩa cá nhân."

  • "Zij studeert westerse geschiedenis aan de universiteit."

    "Cô ấy học lịch sử phương Tây tại trường đại học."