(Vị trí top_banner)
Hình minh họa op deze manier
B1
bijwoordelijke uitdrukking B1 General

op deze manier

'ɔp 'de:zə mɑ'nir
bằng cách này
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "op deze manier" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Langs deze weg, op deze wijze, zo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bằng cách này, theo cách này, như thế này.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Op deze manier kunnen we het probleem oplossen."

    "Bằng cách này chúng ta có thể giải quyết vấn đề."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

zo(như vậy) aldus(như thế)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)