(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zo
A1
bijwoord A1 Giao tiếp hàng ngày

zo

/zoː/
như thế này
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zo" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

op deze manier

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Theo cách đang được thể hiện hoặc mô tả; như thế này.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is zo."

    "Nó thế này."

  • "Doe het zo."

    "Hãy làm thế này."

  • "Zo is het leven."

    "Cuộc sống là thế đó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

anders(khác) niet zo(không như thế này)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'như thế này', 'thế này'. Nó thường được dùng để chỉ cách thức hoặc tình trạng của sự vật, sự việc. Nó không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' vì bản chất nó là trạng từ. Số nhiều không áp dụng cho trạng từ. Ví dụ: 'Het is zo.' (Nó thế này.).

Ngữ pháp (Grammatica)