(Vị trí top_banner)
Hình minh họa op het nippertje
B2
bijwoord B2 Giao tiếp hàng ngày

op het nippertje

/ɔp hɛt ˈnɪpərcə/
vào phút chót
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "op het nippertje" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Net voor het te laat is; op het laatste moment

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngay trước khi quá muộn; vào thời điểm muộn nhất có thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We haalden de trein op het nippertje."

    "Chúng tôi đã kịp chuyến tàu vào phút chót."

  • "Ze werd op het nippertje gered van verdrinking."

    "Cô ấy đã được cứu khỏi chết đuối vào phút chót."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay trước khi một điều gì đó không mong muốn xảy ra, hoặc ngay trước khi hết thời gian.

Ngữ pháp (Grammatica)