(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opscheppen
B1
werkwoord B1 Đời sống hàng ngày

opscheppen

[ˈɔpsxɛpə(n)]
khoe khoang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opscheppen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

overdreven en vaak onaangename manier praten over wat men zelf kan of heeft.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khoe khoang, khoác lác, tự mãn về thành tích, tài sản hoặc khả năng của bản thân.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij schept altijd op over zijn successen."

    "Anh ta luôn khoe khoang về những thành công của mình."

  • "Stop met opscheppen, niemand gelooft je toch."

    "Đừng có khoác lác nữa, có ai tin bạn đâu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

zich bescheiden opstellen(tỏ ra khiêm tốn) deed het niet(không làm điều đó (khiêm tốn không khoe khoang))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'opscheppen' là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ ở thì hiện tại đơn, tiền tố 'op' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'Hij schept op over zijn nieuwe auto.' (Anh ta khoe khoang về chiếc xe mới của mình).
'Opscheppen' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự khoe khoang quá mức, không khiêm tốn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) opscheppen
Hij houdt ervan om op te scheppen over zijn prestaties.
(Anh ấy thích khoe khoang về thành tích của mình.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) schep op
Ik schep graag op over mijn nieuwe auto.
(Tôi thích khoe khoang về chiếc xe hơi mới của tôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) schepte op
Hij schepte op over zijn vakantie naar Spanje.
(Anh ấy đã khoe khoang về kỳ nghỉ của mình ở Tây Ban Nha.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) opgeschept
Hij heeft opgeschept over zijn succes.
(Anh ấy đã khoe khoang về thành công của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Hij zit altijd te opscheppen over zijn nieuwe auto, maar eigenlijk is het een oud barrel."

    "Anh ta luôn khoe khoang về chiếc xe hơi mới của mình, nhưng thực ra nó là một chiếc xe cũ kỹ."

  • "Ze schept op over haar geweldige vakantie, terwijl ze de hele tijd geklaagd heeft."

    "Cô ấy khoe khoang về kỳ nghỉ tuyệt vời của mình, trong khi cô ấy đã phàn nàn suốt thời gian qua."

  • "Ik kan het niet uitstaan als mensen zo opscheppen; het is zo irritant."

    "Tôi không thể chịu đựng được khi mọi người khoe khoang như vậy; nó rất khó chịu."

Thì Tương lai
  • "Hij staat altijd te opscheppen over zijn nieuwe auto. (Werkwoord: opscheppen)"

    "Anh ta luôn khoe khoang về chiếc xe hơi mới của mình. (Động từ: khoe khoang)"

  • "Zij zal volgend jaar naar Spanje gaan reizen. (Toekomst met 'zullen')"

    "Cô ấy sẽ đi du lịch đến Tây Ban Nha vào năm tới. (Tương lai với 'zullen')"

  • "Ik denk dat hij het boek terug zal geven. (Bijzin, 'zal' aan het einde)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ trả lại cuốn sách. (Mệnh đề phụ, 'zal' ở cuối)"