opstellen
Định nghĩa "opstellen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
een document, plan, overeenkomst, etc. maken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Soạn thảo, lập ra (một văn bản như hợp đồng, kế hoạch).
Ví dụ (Voorbeelden)
"De advocaat zal de overeenkomst opstellen."
"Luật sư sẽ soạn thảo hợp đồng."
"We moeten een nieuw beleid opstellen."
"Chúng ta phải lập ra một chính sách mới."
"Hij stelt een projectplan op voor de opdracht."
"Anh ấy soạn thảo một kế hoạch dự án cho nhiệm vụ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại và quá khứ đơn, 'op' sẽ đứng cuối câu hoặc mệnh đề. Ví dụ: Ik stel een plan op. (Tôi soạn thảo một kế hoạch). Gốc động từ là 'stellen' (đặt, để, đưa ra), tiền tố 'op' mang nghĩa 'lập ra, tạo dựng'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | opstellen | We moeten een plan opstellen. (Chúng ta cần phải soạn thảo một kế hoạch.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | stel op | Ik stel een document op. (Tôi soạn thảo một tài liệu.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | stelde op | Gisteren stelde hij het contract op. (Hôm qua anh ấy đã soạn thảo hợp đồng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | opgesteld | Het rapport is opgesteld door een expert. (Báo cáo được soạn thảo bởi một chuyên gia.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De advocaat moet het contract opstellen."
"Luật sư phải soạn thảo hợp đồng."
-
"Zij is aan het haar scriptie opstellen."
"Cô ấy đang soạn luận văn của mình."
-
"Het bedrijf is een nieuw plan aan het opstellen om de verkoop te verhogen."
"Công ty đang soạn thảo một kế hoạch mới để tăng doanh số bán hàng."
-
"We moeten een plan opstellen om de problemen op te lossen."
"Chúng ta cần lập một kế hoạch để giải quyết các vấn đề."
-
"De directeur stelt een nieuw beleid op voor het bedrijf. (Scheidbaar werkwoord)"
"Giám đốc đang soạn thảo một chính sách mới cho công ty. (Động từ tách)"
-
"Ik weet dat hij het rapport morgen op zal stellen, omdat hij mij dat gisteren vertelde."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ soạn thảo báo cáo vào ngày mai, vì anh ấy đã nói với tôi điều đó ngày hôm qua. (Câu phụ - 'opstellen' ở cuối câu)"
-
"De advocaat moet het contract opstellen."
"Luật sư phải soạn thảo hợp đồng."
-
"Ik heb mijn huiswerk al gemaakt."
"Tôi đã làm bài tập về nhà rồi."
-
"Ik weet dat hij zijn huiswerk al heeft gemaakt."
"Tôi biết rằng anh ấy đã làm bài tập về nhà rồi."
-
"De advocaat moest het contract opstellen."
"Luật sư phải soạn thảo hợp đồng."
-
"Hij heeft een boek gelezen."
"Anh ấy đã đọc một cuốn sách."
-
"Zij is naar de winkel gegaan."
"Cô ấy đã đi đến cửa hàng."
-
"We moeten het contract zorgvuldig opstellen."
"Chúng ta cần soạn thảo hợp đồng một cách cẩn thận."
-
"Ik zal morgen de rapporten opstellen."
"Ngày mai tôi sẽ soạn thảo các báo cáo."
-
"De commissie zal een nieuw plan opstellen voor de ontwikkeling van het gebied."
"Ủy ban sẽ soạn thảo một kế hoạch mới cho sự phát triển của khu vực."
