over
Định nghĩa "over" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Betrekking hebbend op, aangaande, ten aanzien van.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến, về việc, đối với.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Wat denk je over dit voorstel?"
"Bạn nghĩ gì về đề xuất này?"
"De film gaat over een beroemde schilder."
"Bộ phim nói về một họa sĩ nổi tiếng."
"Heb je het nieuws over het ongeluk gehoord?"
"Bạn đã nghe tin tức về vụ tai nạn chưa?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Giới từ 'over' trong tiếng Hà Lan có nhiều nghĩa, trong trường hợp này, nó tương đương với 'về' trong tiếng Việt, mang nghĩa 'liên quan đến', 'về việc', 'đối với'.
Ví dụ:
- Ik denk over jou. (Tôi đang nghĩ về bạn.)
- Dit boek gaat over geschiedenis. (Cuốn sách này nói về lịch sử.)
'over' cũng có thể dùng để chỉ vị trí (bên trên), thời gian (hơn, quá), hoặc hành động (qua).
