(Vị trí top_banner)
Hình minh họa overeenkomstige
B2
adjectief B2 Tổng quát

overeenkomstige

/ˈoːvərˌeːŋkɔmstəxə/
tương ứng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "overeenkomstige" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

wat past bij iets anders of wat ermee samenhangt

Ý nghĩa trong tiếng Việt

tương ứng, riêng rẽ, lần lượt

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De twee situaties zijn opvallend overeenkomstige."

    "Hai tình huống có những điểm tương đồng đáng chú ý."

  • "Voor elke vraag is er een overeenkomstig antwoord."

    "Với mỗi câu hỏi đều có một câu trả lời tương ứng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

corresponderende(tương ứng, phù hợp) bijpassende(tương xứng, phù hợp)

Trái nghĩa

verschillende(khác nhau) ongelijke(không bằng nhau, không tương xứng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng tính từ của danh từ 'overeenkomst' (sự tương ứng, sự thỏa thuận). Khi đứng trước danh từ, nó thường được chia theo giống và số của danh từ đó. Ví dụ: 'de overeenkomstige documenten' (những tài liệu tương ứng). Từ này mang nghĩa là 'tương ứng', 'phù hợp', 'song song'.

Ngữ pháp (Grammatica)