verschillende
/vərˈsxɪləndə/
nhiều mặt hàng khác nhau
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "verschillende" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
niet hetzelfde, van verschillende soorten
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khác nhau; thuộc về các loại khác nhau.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De winkel heeft verschillende soorten brood."
"Cửa hàng có nhiều loại bánh mì khác nhau."
"Er zijn verschillende meningen over dit onderwerp."
"Có nhiều ý kiến khác nhau về chủ đề này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'verschillende' không thay đổi theo giống (de/het) của danh từ mà nó bổ nghĩa. Nó thường được dùng để chỉ sự khác biệt về loại hoặc tính chất giữa các đối tượng.
