(Vị trí top_banner)
Hình minh họa overleven
B2
werkwoord B2 Tổng quát

overleven

/ˌoːvərˈleːvən/
sống lâu hơn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "overleven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Langer leven dan iemand anders of iets; langer bestaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sống lâu hơn ai đó hoặc cái gì đó; tồn tại lâu hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft de oorlog overleefd."

    "Anh ấy đã sống sót qua cuộc chiến."

  • "Dit bedrijf heeft de economische crisis overleefd."

    "Công ty này đã sống sót qua cuộc khủng hoảng kinh tế."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

voortbestaan(Tiếp tục tồn tại) in leven blijven(Tiếp tục sống)

Trái nghĩa

sterven(Chết) omkomen(Chết, bỏ mạng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'overleven' không phải là động từ tách (scheidbare werkwoorden). Nó có nghĩa là sống sót, tồn tại lâu hơn, hoặc sống lâu hơn ai đó/cái gì đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) overleven
We moeten overleven in deze moeilijke tijden.
(Chúng ta phải sống sót qua những thời điểm khó khăn này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) overleef
Ik overleef dit wel.
(Tôi sẽ sống sót qua chuyện này thôi.)
Past Simple (quá khứ đơn) overleefde
Hij overleefde de crash.
(Anh ấy đã sống sót sau vụ tai nạn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) overleefd
Hij heeft het ongeluk overleefd.
(Anh ấy đã sống sót sau tai nạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De plant kon de droogte overleven."

    "Cây đó có thể sống sót qua đợt hạn hán."

  • "Het bedrijf heeft de economische crisis overleefd."

    "Công ty đã sống sót qua cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Zij heeft haar man overleefd."

    "Cô ấy sống lâu hơn chồng mình."

Thì Hiện tại đơn
  • "De plant kan de strenge winter overleven."

    "Cái cây có thể sống sót qua mùa đông khắc nghiệt."

  • "Ik werk elke dag hard. (V2-regel)"

    "Tôi làm việc chăm chỉ mỗi ngày."

  • "Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer elke week schoon. (schoonmaken)"

    "Chúng tôi dọn dẹp phòng. Chúng tôi dọn dẹp phòng mỗi tuần. (dọn dẹp)"