overslaan
Định nghĩa "overslaan" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met een sprong of zwaai over iets heen gaan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhảy hoặc vượt qua một vật gì đó, đặc biệt là với sự hỗ trợ của tay hoặc sào.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij slaat de sloot over met een lange stok."
"Anh ấy nhảy qua con mương bằng một cây gậy dài."
"De atleet slaat de hindernis over."
"Vận động viên nhảy qua chướng ngại vật."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Dit is een scheidbaar werkwoord. Het voorzetsel 'over' kan van het werkwoord 'slaan' worden gescheiden in bepaalde zinsconstructies.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | overslaan | We moeten deze pagina overslaan. (Chúng ta phải bỏ qua trang này.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | sla over | Ik sla deze vraag over. (Tôi bỏ qua câu hỏi này.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | sloeg over | Hij sloeg de instructies over. (Anh ấy đã bỏ qua các hướng dẫn.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | overgeslagen | De les is overgeslagen vanwege de vakantie. (Bài học đã bị bỏ qua vì kỳ nghỉ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De atleet probeerde de sloot te overslaan, maar hij viel in het water."
"Vận động viên cố gắng nhảy qua con mương, nhưng anh ta đã ngã xuống nước."
-
"Zij wilde de vervelende pagina in het boek overslaan."
"Cô ấy muốn bỏ qua trang khó chịu trong cuốn sách."
-
"Het is niet goed om maaltijden over te slaan, want dan krijg je honger."
"Không tốt khi bỏ bữa ăn, vì bạn sẽ bị đói."
-
"De atleet kon de horde gemakkelijk overslaan."
"Vận động viên có thể dễ dàng vượt qua chướng ngại vật."
-
"Het is belangrijk om de eerste pagina van het boek over te slaan als je het verhaal niet wilt spoilen."
"Điều quan trọng là bỏ qua trang đầu tiên của cuốn sách nếu bạn không muốn tiết lộ nội dung."
-
"Het is moeilijk te geloven dat hij zo snel kan lopen."
"Thật khó tin rằng anh ấy có thể chạy nhanh như vậy."
-
"De atleet probeerde de sloot te over te slaan, maar hij viel in het water. (Overslaan - Động từ tách)"
"Vận động viên cố gắng nhảy qua con mương, nhưng anh ta đã ngã xuống nước."
-
"Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ging ik buiten spelen. (Voltooid Verleden Tijd, 'had gemaakt')"
"Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà, tôi đã ra ngoài chơi."
-
"Ik wist niet dat hij al vertrokken was toen ik hem belde. (Voltooid Verleden Tijd in een bijzin, 'was vertrokken' aan het einde)"
"Tôi không biết rằng anh ấy đã rời đi rồi khi tôi gọi cho anh ấy."
