(Vị trí top_banner)
Hình minh họa overtuiging
B2
zelfstandig naamwoord B2 Giao tiếp, Kinh doanh, Chính trị

overtuiging

/ɔfərˈtœy̯ɣɪŋ/
thuyết phục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "overtuiging" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van iemand overhalen iets te geloven of te doen door middel van redenatie of argumentatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động thuyết phục ai đó làm hoặc tin vào điều gì đó thông qua lý luận hoặc tranh luận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn overtuiging van de juistheid van zijn zaak was indrukwekkend."

    "Niềm tin của anh ấy vào sự đúng đắn của vụ việc thật ấn tượng."

  • "De politicus probeerde de kiezers te overtuigen met zijn beloften."

    "Chính trị gia đã cố gắng thuyết phục cử tri bằng những lời hứa của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

overreding(sự thuyết phục, sự khuyên nhủ) bekering(sự cải đạo, sự chuyển đổi niềm tin)

Trái nghĩa

weerstand(sự kháng cự, sự chống đối) twijfel(sự nghi ngờ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ. Trong tiếng Hà Lan, danh từ này có mạo từ 'de'. Số nhiều là 'overtuigingen'. Nó diễn tả kết quả của hành động thuyết phục, tức là niềm tin hoặc sự xác tín mà ai đó có được. Nó khác với động từ 'overtuigen' (thuyết phục).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít overtuiging
Mijn overtuiging is dat we dit kunnen overwinnen.
(Niềm tin của tôi là chúng ta có thể vượt qua điều này.)
Số nhiều overtuigingen
Zijn overtuigingen zijn sterk en onwrikbaar.
(Những niềm tin của anh ấy rất mạnh mẽ và không lay chuyển.)
Thể giảm nhẹ overtuiginkje
Een klein overtuiginkje kan al een groot verschil maken.
(Một niềm tin nhỏ bé cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De politicus probeerde met zijn krachtige toespraak de bevolking te overtuigen, maar zijn overtuiging was niet sterk genoeg om iedereen mee te krijgen."

    "Chính trị gia cố gắng thuyết phục người dân bằng bài phát biểu mạnh mẽ của mình, nhưng sự thuyết phục của ông ấy không đủ mạnh để lôi kéo tất cả mọi người."

  • "De man loopt in het park en hij ziet de eend zwemmen in het water. Omdat het weer zo mooi is, besluit hij het boek te lezen dat hij bij zich heeft."

    "Người đàn ông đi bộ trong công viên và anh ấy thấy con vịt bơi trong nước. Bởi vì thời tiết rất đẹp, anh ấy quyết định đọc cuốn sách mà anh ấy mang theo."

  • "Ik weet dat zij, omdat ze hard gewerkt heeft, het examen zal halen."

    "Tôi biết rằng cô ấy, bởi vì cô ấy đã làm việc chăm chỉ, sẽ vượt qua kỳ thi."

Số nhiều của danh từ
  • "De overtuiging van de spreker was zo sterk dat het publiek begon te twijfelen aan hun eigen standpunten."

    "Sự thuyết phục của diễn giả mạnh mẽ đến mức khán giả bắt đầu nghi ngờ quan điểm của chính họ."

  • "Door middel van logische argumenten en feitelijk bewijs probeerde hij zijn overtuiging over het belang van milieubescherming over te brengen."

    "Thông qua các lập luận logic và bằng chứng thực tế, anh ấy đã cố gắng truyền đạt niềm tin của mình về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường."

  • "Haar diepe overtuiging dat alle mensen gelijk zijn, motiveerde haar om te vechten tegen onrechtvaardigheid."

    "Niềm tin sâu sắc của cô rằng tất cả mọi người đều bình đẳng đã thúc đẩy cô đấu tranh chống lại sự bất công."