overwonnen
Định nghĩa "overwonnen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verslagen; beter gebleken dan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vượt qua; vượt trội hơn; chứng tỏ tốt hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na een lange strijd werd de oberwicht uiteindelijk overwonnen."
"Sau một cuộc đấu tranh dài, trọng lượng quá mức cuối cùng đã được vượt qua."
"De angst werd overwonnen door moed."
"Nỗi sợ hãi đã bị sự dũng cảm vượt qua."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ (verleden deelwoord) của động từ 'overwinnen' (vượt qua, chinh phục). Khi sử dụng như một tính từ hoặc trong cấu trúc bị động, nó có thể được sử dụng độc lập. Ví dụ: 'De tegenstander werd overwonnen.' (Đối thủ đã bị đánh bại). Cần lưu ý cách chia của động từ 'overwinnen' và các dạng của nó trong ngữ cảnh khác nhau.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het team heeft de finale overwonnen en de beker gewonnen."
"Đội đã đánh bại đối thủ trong trận chung kết và giành được chiếc cúp."
-
"De atleet had veel obstakels overwonnen om op dit niveau te komen."
"Vận động viên đã vượt qua nhiều trở ngại để đạt được trình độ này."
-
"Zij is aan het koken in de keuken."
"Cô ấy đang nấu ăn trong bếp."
-
"Het Nederlandse elftal heeft de finale overwonnen en de beker gewonnen."
"Đội tuyển Hà Lan đã chiến thắng trận chung kết và giành được chiếc cúp."
-
"Ik wil graag Nederlands leren spreken."
"Tôi muốn học nói tiếng Hà Lan."
-
"Wij maken de oefeningen vanavond af."
"Chúng tôi sẽ hoàn thành các bài tập tối nay."
-
"Het Nederlands elftal heeft Spanje overwonnen in de finale."
"Đội tuyển Hà Lan đã đánh bại Tây Ban Nha trong trận chung kết."
-
"De angst werd overwonnen door moed."
"Nỗi sợ hãi đã bị khuất phục bởi lòng dũng cảm."
-
"Na veel oefening heeft zij haar verlegenheid overwonnen."
"Sau nhiều luyện tập, cô ấy đã vượt qua sự nhút nhát của mình."
-
"De atleet heeft de zware wedstrijd overwonnen."
"Vận động viên đã chiến thắng cuộc thi đấu khó khăn."
-
"Nadat zij haar angst had overwonnen, durfde ze te springen."
"Sau khi cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi của mình, cô ấy dám nhảy."
-
"Hij had beloofd dat hij de top zou bereiken, en hij had zijn belofte nagekomen."
"Anh ấy đã hứa rằng anh ấy sẽ đạt đến đỉnh cao, và anh ấy đã giữ lời hứa của mình."
-
"Het team heeft de wedstrijd overwonnen."
"Đội đã chiến thắng trận đấu."
-
"Hij is naar de winkel gegaan."
"Anh ấy đã đi đến cửa hàng."
-
"Ik ruim de kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng."
