verslagen
Định nghĩa "verslagen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet langer een wedstrijd of strijd winnen; verslagen of onderworpen zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị đánh bại trong một trận chiến hoặc cuộc thi; cảm thấy hoặc thể hiện sự thất vọng vì đã thua.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na een lange en zware wedstrijd was het team verslagen."
"Sau một trận đấu dài và khó khăn, đội đó đã bị đánh bại."
"Hij keek met een verslagen blik naar de uitslag."
"Anh ấy nhìn kết quả với ánh mắt thất thần (bị đánh bại)."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là tính từ miêu tả trạng thái bị đánh bại. Nó có thể được sử dụng để miêu tả người, đội, hoặc thậm chí là một ý tưởng, kế hoạch đã thất bại. Ví dụ: 'De ploeg is verslagen.' (Đội đó đã bị đánh bại). 'Hij voelde zich verslagen.' (Anh ấy cảm thấy mình bị đánh bại). Lưu ý, đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'verslaan' (đánh bại), nhưng khi đứng riêng lẻ và bổ nghĩa cho danh từ, nó đóng vai trò như một tính từ.
