(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pal voor je
B1
bijwoordelijke uitdrukking B1 Chung

pal voor je

/pɑl foːr jə/
ngay trước mặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "pal voor je" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Direct voor je; in de positie direct voor of het dichtst bij de waarnemer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngay lập tức phía trước; ở vị trí trực tiếp phía trước hoặc gần nhất với người quan sát.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De auto stopte pal voor je."

    "Chiếc xe dừng ngay trước mặt bạn."

  • "Hij stond pal voor je neus."

    "Anh ta đứng ngay trước mũi bạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

direct voor je(ngay trước mặt bạn) recht voor je(thẳng trước mặt bạn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm từ này thường được dùng để chỉ vị trí rất gần, ngay phía trước ai đó. Có thể thay đổi đại từ 'je' tùy thuộc vào đối tượng được nhắc đến (mijn, zijn, haar,...)

Ngữ pháp (Grammatica)