(Vị trí top_banner)
Hình minh họa passeren
B1
werkwoord B1 Chung

passeren

/pɑˈseːrə(n)/
đi ngang qua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "passeren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand of iets voorbijgaan; zich voortbewegen voor iemand of iets uit in dezelfde richting; verstrijken (tijd).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đi ngang qua ai đó hoặc cái gì đó; di chuyển phía trước ai đó hoặc cái gì đó khi đi cùng hướng; trôi qua (thời gian).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik zag hem op de gang passeren."

    "Tôi thấy anh ấy đi ngang qua hành lang."

  • "De tijd is snel gepasseerd."

    "Thời gian trôi qua nhanh chóng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

voorbijgaan(Đi ngang qua) verstrijken(Trôi qua (thời gian))

Trái nghĩa

stilstaan(Đứng yên)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Werkwoord.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) passeren
We passeren de grens.
(Chúng ta vượt qua biên giới.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) passeer
Ik passeer de winkel elke dag.
(Tôi đi ngang qua cửa hàng mỗi ngày.)
Past Simple (quá khứ đơn) passeerde
Hij passeerde me op de snelweg.
(Anh ta vượt qua tôi trên đường cao tốc.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gepasseerd
De deadline is al gepasseerd.
(Thời hạn đã qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "De trein passeerde het station zonder te stoppen."

    "Tàu hỏa chạy qua nhà ga mà không dừng lại."

  • "Er zijn veel jaren gepasseerd sinds we elkaar voor het laatst zagen."

    "Đã nhiều năm trôi qua kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau."

  • "Ik bel je op zodra ik ben aangekomen."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De trein passeerde het station met hoge snelheid."

    "Tàu hỏa chạy qua nhà ga với tốc độ cao."

  • "Er is veel tijd gepasseerd sinds we elkaar voor het laatst zagen."

    "Đã rất nhiều thời gian trôi qua kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau."

  • "Ik zal het bericht aan hem passeren zodra ik hem zie."

    "Tôi sẽ chuyển tin nhắn cho anh ấy ngay khi tôi gặp anh ấy."

Thì Tương lai
  • "De auto passeerde de fiets met hoge snelheid."

    "Chiếc xe ô tô vượt qua xe đạp với tốc độ cao."

  • "Ik zal morgen naar de markt gaan."

    "Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai."

  • "Ik denk dat hij de wedstrijd gaat winnen, omdat hij zo goed getraind heeft."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ thắng trận đấu, bởi vì anh ấy đã tập luyện rất tốt."