(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perfect uitvoeren
C1
werkwoord + bijwoord C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

perfect uitvoeren

/pɛrˈfɛkt ˈuitfurə(n)/
thực hiện một cách hoàn hảo
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "perfect uitvoeren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets met absolute precisie en nauwkeurigheid uitvoeren, zonder enige fouten te maken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thực hiện hoặc tiến hành một việc gì đó, chẳng hạn như một kế hoạch hoặc nhiệm vụ, với độ chính xác và chuẩn xác tuyệt đối, không để lại sai sót nào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het team heeft de opdracht perfect uitgevoerd."

    "Đội đã thực hiện nhiệm vụ một cách hoàn hảo."

  • "Ze probeerde de taak perfect uit te voeren, maar dat lukte niet helemaal."

    "Cô ấy đã cố gắng thực hiện nhiệm vụ một cách hoàn hảo, nhưng không thành công hoàn toàn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

tot in de puntjes uitvoeren(Thực hiện đến từng chi tiết) vlekkeloos uitvoeren(Thực hiện một cách hoàn hảo, không tì vết)

Trái nghĩa

slecht uitvoeren(Thực hiện kém) nalatig uitvoeren(Thực hiện một cách cẩu thả)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ chỉ hành động thực hiện một cách hoàn hảo. Chú ý đến trật tự từ trong câu.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De chirurg kon de operatie perfect uitvoeren, waardoor de patiënt snel herstelde."

    "Bác sĩ phẫu thuật có thể thực hiện ca phẫu thuật một cách hoàn hảo, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng."

  • "Zij moet haar huiswerk maken voordat ze naar de film mag gaan."

    "Cô ấy phải làm bài tập về nhà trước khi được phép đi xem phim."

  • "Wij maken de lamp morgen vroeg schoon. (Wij maken morgen vroeg de lamp schoon.)"

    "Chúng tôi sẽ lau chùi cái đèn vào sáng sớm ngày mai. (Chúng tôi lau chùi cái đèn vào sáng sớm ngày mai.)"

Quá khứ đơn
  • "De chirurg kon de operatie perfect uitvoeren, waardoor de patiënt volledig herstelde."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã có thể thực hiện ca phẫu thuật một cách hoàn hảo, nhờ đó bệnh nhân đã hồi phục hoàn toàn."

  • "Ik werkte gisteren in de tuin. Daarna wandelde ik met de hond."

    "Hôm qua tôi đã làm việc trong vườn. Sau đó tôi đã đi dạo với con chó."

  • "Omdat hij zo hard werkte, kon hij de taak op tijd afmaken. (afmaken - Scheidbaar werkwoord)"

    "Bởi vì anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ, anh ấy đã có thể hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn. (afmaken - Động từ tách)"