(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vlekkeloos uitvoeren
C1
werkwoord + bijwoord C1 Kinh doanh, Quản lý dự án, Hiệu suất

vlekkeloos uitvoeren

/ˈvlɛkəlos ˈœytfurə(n)/
thực hiện một cách hoàn hảo
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vlekkeloos uitvoeren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

"Uitvoeren" betekent een plan, bevel of handeling realiseren. "Vlekkeloos" betekent perfect, zonder fouten of gebreken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

"Executing" có nghĩa là thực hiện một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc hành động. "Flawlessly" có nghĩa là hoàn hảo, không có bất kỳ sai sót hoặc khuyết điểm nào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het team heeft de opdracht vlekkeloos uitgevoerd."

    "Đội đã thực hiện nhiệm vụ một cách hoàn hảo."

  • "De chirurg voerde de operatie vlekkeloos uit."

    "Vị bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ một cách hoàn hảo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

perfect uitvoeren(thực hiện một cách hoàn hảo) onberispelijk uitvoeren(thực hiện một cách không chê vào đâu được)

Trái nghĩa

slecht uitvoeren(thực hiện một cách tồi tệ) gebrekkig uitvoeren(thực hiện một cách thiếu sót)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'uitvoeren' thường được sử dụng để chỉ việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc kế hoạch một cách chính xác và hoàn hảo. Chú ý đến trật tự từ khi sử dụng 'vlekkeloos' trước động từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "Het team heeft de taak vlekkeloos uitgevoerd."

    "Đội đã thực hiện nhiệm vụ một cách hoàn hảo."

  • "De chirurg kon de operatie vlekkeloos uitvoeren."

    "Bác sĩ phẫu thuật có thể thực hiện ca phẫu thuật một cách hoàn hảo."

  • "Zij wil haar presentatie vlekkeloos uitvoeren."

    "Cô ấy muốn thực hiện bài thuyết trình của mình một cách hoàn hảo."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het team heeft de complexe operatie vlekkeloos uitgevoerd."

    "Đội đã thực hiện cuộc phẫu thuật phức tạp một cách hoàn hảo."

  • "Om een goede indruk te maken, is het belangrijk om je professioneel te gedragen."

    "Để tạo ấn tượng tốt, điều quan trọng là phải cư xử chuyên nghiệp. (Te + Infinitief)"

  • "Omdat hij de instructies goed heeft gelezen, kon hij de taak probleemloos afmaken. (afmaken - Scheidbare werkwoorden, Bijzin)"

    "Vì anh ấy đã đọc kỹ hướng dẫn, anh ấy có thể hoàn thành nhiệm vụ một cách suôn sẻ. (hoàn thành - động từ tách, câu phụ)"