vlekkeloos uitvoeren
Định nghĩa "vlekkeloos uitvoeren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
"Uitvoeren" betekent een plan, bevel of handeling realiseren. "Vlekkeloos" betekent perfect, zonder fouten of gebreken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
"Executing" có nghĩa là thực hiện một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc hành động. "Flawlessly" có nghĩa là hoàn hảo, không có bất kỳ sai sót hoặc khuyết điểm nào.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het team heeft de opdracht vlekkeloos uitgevoerd."
"Đội đã thực hiện nhiệm vụ một cách hoàn hảo."
"De chirurg voerde de operatie vlekkeloos uit."
"Vị bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ một cách hoàn hảo."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'uitvoeren' thường được sử dụng để chỉ việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc kế hoạch một cách chính xác và hoàn hảo. Chú ý đến trật tự từ khi sử dụng 'vlekkeloos' trước động từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het team heeft de taak vlekkeloos uitgevoerd."
"Đội đã thực hiện nhiệm vụ một cách hoàn hảo."
-
"De chirurg kon de operatie vlekkeloos uitvoeren."
"Bác sĩ phẫu thuật có thể thực hiện ca phẫu thuật một cách hoàn hảo."
-
"Zij wil haar presentatie vlekkeloos uitvoeren."
"Cô ấy muốn thực hiện bài thuyết trình của mình một cách hoàn hảo."
-
"Het team heeft de complexe operatie vlekkeloos uitgevoerd."
"Đội đã thực hiện cuộc phẫu thuật phức tạp một cách hoàn hảo."
-
"Om een goede indruk te maken, is het belangrijk om je professioneel te gedragen."
"Để tạo ấn tượng tốt, điều quan trọng là phải cư xử chuyên nghiệp. (Te + Infinitief)"
-
"Omdat hij de instructies goed heeft gelezen, kon hij de taak probleemloos afmaken. (afmaken - Scheidbare werkwoorden, Bijzin)"
"Vì anh ấy đã đọc kỹ hướng dẫn, anh ấy có thể hoàn thành nhiệm vụ một cách suôn sẻ. (hoàn thành - động từ tách, câu phụ)"
