(Vị trí top_banner)
Hình minh họa plotselinge
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Khoa học môi trường, Khí tượng học

plotselinge

'plɔtsəlɪŋə
lũ bất ngờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "plotselinge" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Snel en onverwacht optredend of gedaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng và bất ngờ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er was een plotselinge overstroming."

    "Đã có một trận lũ lụt bất ngờ."

  • "De plotselinge dood van de acteur schokte iedereen."

    "Cái chết đột ngột của nam diễn viên đã gây sốc cho mọi người."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onverwachte(bất ngờ) abrupte(đột ngột)

Trái nghĩa

geleidelijke(từ từ, dần dần) verwachte(đã được dự đoán)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'plotselinge' thường được dùng để mô tả một sự kiện hoặc hành động xảy ra một cách nhanh chóng và bất ngờ. Nó tương đương với 'bất ngờ' trong tiếng Việt. Khi sử dụng tính từ trong tiếng Hà Lan, cần chú ý đến sự hòa hợp giữa tính từ và danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De plotselinge dood van haar man schokte de hele gemeenschap."

    "Cái chết đột ngột của chồng bà ấy đã làm chấn động cả cộng đồng."

  • "Het plotselinge onweer zorgde ervoor dat de wedstrijd werd afgelast."

    "Cơn giông bất ngờ khiến trận đấu bị hủy bỏ."

  • "Zijn plotselinge vertrek liet veel vragen onbeantwoord."

    "Sự ra đi đột ngột của anh ấy để lại rất nhiều câu hỏi chưa được giải đáp."