(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onverwacht
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

onverwacht

/ɔn.vərˈʋɑxt/
cuộc họp bất ngờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onverwacht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet verwacht; verrassend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được mong đợi; gây ngạc nhiên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De onverwachte ontmoeting maakte haar dag goed."

    "Cuộc gặp gỡ bất ngờ làm cho một ngày của cô ấy tốt hơn."

  • "Het onverwachte bezoek van mijn vrienden was een leuke verrassing."

    "Chuyến thăm bất ngờ của bạn bè tôi là một điều ngạc nhiên thú vị."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onverwacht' không thay đổi theo giống hoặc số. Nó thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De uitslag van de wedstrijd was onverwacht. Niemand had dat zien aankomen."

    "Kết quả trận đấu thật bất ngờ. Không ai lường trước được điều đó."

  • "Het onverwachte bezoek van mijn oude vriend maakte me erg blij."

    "Chuyến thăm bất ngờ của người bạn cũ làm tôi rất vui."

  • "Onverwacht kwam de zon door de wolken en scheen fel."

    "Bất ngờ mặt trời xuyên qua những đám mây và chiếu sáng rực rỡ."