(Vị trí top_banner)
Hình minh họa politiek
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chính trị học, Xã hội học

politiek

[pɔliˈtik]
thuộc về chính trị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "politiek" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op de regering, de staat of het openbaar bestuur.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến chính phủ, chính trị hoặc các vấn đề công cộng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politieke situatie in het land is gespannen."

    "Tình hình chính trị trong nước đang căng thẳng."

  • "Hij heeft een sterke politieke overtuiging."

    "Anh ấy có một niềm tin chính trị mạnh mẽ."

  • "Dit is een belangrijk politiek vraagstuk."

    "Đây là một vấn đề chính trị quan trọng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

staatkundig(thuộc về nhà nước, chính trị) bestuurlijk(thuộc về hành chính, quản lý)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không cần chia số nhiều hoặc thêm mạo từ 'de'/'het' khi đứng một mình hoặc bổ nghĩa cho danh từ. Nó mang nghĩa tương tự 'chính trị' trong tiếng Việt khi dùng như tính từ. Ví dụ: 'politieke partij' (đảng chính trị), 'politieke beslissing' (quyết định chính trị).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De politiek in Nederland is erg complex."

    "Chính trị ở Hà Lan rất phức tạp."

  • "Het politieke debat ging over de klimaatverandering."

    "Cuộc tranh luận chính trị xoay quanh vấn đề biến đổi khí hậu."

  • "Zij heeft een belangrijke rol in de lokale politiek gespeeld."

    "Cô ấy đã đóng một vai trò quan trọng trong chính trị địa phương."