politiek
Định nghĩa "politiek" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Betrekking hebbend op de regering, de staat of het openbaar bestuur.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến chính phủ, chính trị hoặc các vấn đề công cộng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politieke situatie in het land is gespannen."
"Tình hình chính trị trong nước đang căng thẳng."
"Hij heeft een sterke politieke overtuiging."
"Anh ấy có một niềm tin chính trị mạnh mẽ."
"Dit is een belangrijk politiek vraagstuk."
"Đây là một vấn đề chính trị quan trọng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ, không cần chia số nhiều hoặc thêm mạo từ 'de'/'het' khi đứng một mình hoặc bổ nghĩa cho danh từ. Nó mang nghĩa tương tự 'chính trị' trong tiếng Việt khi dùng như tính từ. Ví dụ: 'politieke partij' (đảng chính trị), 'politieke beslissing' (quyết định chính trị).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De politiek in Nederland is erg complex."
"Chính trị ở Hà Lan rất phức tạp."
-
"Het politieke debat ging over de klimaatverandering."
"Cuộc tranh luận chính trị xoay quanh vấn đề biến đổi khí hậu."
-
"Zij heeft een belangrijke rol in de lokale politiek gespeeld."
"Cô ấy đã đóng một vai trò quan trọng trong chính trị địa phương."
