(Vị trí top_banner)
Hình minh họa openbaar
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Kinh doanh, Quân sự (tùy ngữ cảnh)

openbaar

/ˈɔpə(n)baːr/
hoạt động công khai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "openbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op of omvattend openbare activiteiten of operaties, niet verborgen of geclassificeerd, met name in een militaire of inlichtingencontext; ook duidt op het klaar en in staat zijn om te opereren of te functioneren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc bao gồm các hoạt động hoặc hoạt động công khai, không che giấu hoặc không được phân loại, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc tình báo; cũng có nghĩa là sẵn sàng và có khả năng hoạt động hoặc chức năng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De inlichtingendienst voerde een openbare operatie uit om de veiligheid te garanderen."

    "Cơ quan tình báo đã tiến hành một hoạt động công khai để đảm bảo an ninh."

  • "Het nieuwe beleid is bedoeld om de regering transparanter en meer openbaar te maken."

    "Chính sách mới nhằm làm cho chính phủ minh bạch và công khai hơn."

  • "Het systeem is openbaar en kan door iedereen worden geraadpleegd."

    "Hệ thống này công khai và bất kỳ ai cũng có thể truy cập."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, không có mạo từ 'de' hay 'het' đi kèm. Khi bổ nghĩa cho danh từ, nó sẽ đứng trước danh từ đó. Vì là tính từ nên không có chia số nhiều hay chia động từ.

Ngữ pháp (Grammatica)