(Vị trí top_banner)
Hình minh họa populair
B1
adjectief B1 Du lịch

populair

/ˌpoːpyˈlɛːr/
du lịch phổ biến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "populair" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geliefd bij veel mensen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được nhiều người yêu thích, ưa chuộng hoặc ủng hộ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze band is erg populair onder jongeren."

    "Ban nhạc này rất phổ biến trong giới trẻ."

  • "Fietsen is een populaire manier om de stad te verkennen."

    "Đi xe đạp là một cách phổ biến để khám phá thành phố."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geliefd(được yêu thích) in trek(được ưa chuộng)

Trái nghĩa

onpopulair(không phổ biến)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'populair' thường được dùng để chỉ sự phổ biến, được yêu thích rộng rãi. Nó tương đương với 'phổ biến' hoặc 'được ưa chuộng' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)