(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geliefd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

geliefd

/ɣəˈlif t/
thân mến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geliefd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Diep bemind; hoog in iemands achting.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được yêu mến sâu sắc; được trân trọng bởi ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een zeer geliefde docent."

    "Ông ấy là một giảng viên rất được yêu mến."

  • "Deze zanger is erg geliefd bij het publiek."

    "Ca sĩ này rất được khán giả yêu thích."

  • "Het is een geliefd boek bij jongeren."

    "Đó là một cuốn sách được giới trẻ ưa chuộng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'geliefd' có nghĩa là 'được yêu mến', 'được quý mến', 'được ưa chuộng'. Nó thường dùng để miêu tả người hoặc vật được nhiều người yêu thích. Ví dụ: "Hij is een geliefde leraar" (Ông ấy là một giáo viên được yêu mến). 'Geliefd' có thể đứng trước hoặc sau danh từ. Khi đứng trước danh từ, nó có thể biến đổi tùy theo mạo từ (de/het) và số ít/nhiều của danh từ đó. Ví dụ: een geliefde hond (một con chó được yêu mến), de geliefde muziek (nhạc được yêu mến).

Ngữ pháp (Grammatica)