(Vị trí top_banner)
Hình minh họa positief
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Toán học, Khoa học, Thời tiết

positief

'poːziˈtiːf
trên không độ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "positief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een waarde die groter is dan nul.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có giá trị lớn hơn không; dương.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De temperatuur is vandaag positief."

    "Nhiệt độ hôm nay là dương."

  • "Hij heeft een positieve instelling."

    "Anh ấy có một thái độ tích cực."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

boven nul(trên không) plus(dương)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'positief' có nghĩa là 'dương' hoặc 'lớn hơn không'. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường đứng trước danh từ nếu nó mang tính chất hạn định (miêu tả cụ thể), và đứng sau nếu mang tính chất phân loại.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het resultaat van de test was positief. Dat is goed nieuws!"

    "Kết quả của bài kiểm tra là dương tính. Đó là một tin tốt!"

  • "Deze auto is snel, maar die andere auto is sneller. De snelste auto staat in de garage."

    "Chiếc xe này nhanh, nhưng chiếc xe kia nhanh hơn. Chiếc xe nhanh nhất đang ở trong ga ra."

  • "Ik denk dat hij morgen zal opbellen, omdat hij beloofd heeft me op te bellen."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện vào ngày mai, bởi vì anh ấy đã hứa gọi điện cho tôi."