negatief
/neːɡaˈtif/
một cách tiêu cực
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "negatief" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een negatieve manier; ontkennend, afwijzend of tegengesteld.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách tiêu cực; diễn tả hoặc ám chỉ sự phủ nhận, từ chối, hoặc phản đối.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij gaf een negatief antwoord op de vraag."
"Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách tiêu cực."
"De resultaten van het onderzoek waren negatief."
"Kết quả của cuộc điều tra là tiêu cực."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, diễn tả một thái độ, ý kiến hoặc kết quả theo hướng tiêu cực. Ví dụ: 'Hij reageerde negatief op het voorstel.' (Anh ấy đã phản ứng tiêu cực với đề xuất đó).
