precies
[prəˈsis]
giờ đúng
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "precies" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Geeft de exacte tijd aan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được dùng sau khi nêu giờ để chỉ thời gian chính xác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is drie uur precies."
"Đúng ba giờ."
"De trein vertrekt om zeven uur precies."
"Tàu khởi hành đúng bảy giờ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'precies' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'giờ đúng' trong tiếng Việt, dùng để chỉ thời gian chính xác. Nó thường đứng sau giờ, giống như trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Het is drie uur precies.' nghĩa là 'Đúng ba giờ.'
