(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stipt
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

stipt

/stɪpt/
đúng giờ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "stipt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Nauwkeurig en precies op tijd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đến hoặc làm việc gì đó vào đúng thời gian dự kiến hoặc đúng giờ; không trễ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is altijd stipt op tijd."

    "Anh ấy luôn đúng giờ."

  • "De vergadering begint stipt om negen uur."

    "Cuộc họp bắt đầu đúng 9 giờ."

  • "Zorg dat je stipt aankomt."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn đến đúng giờ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'stipt' thường được dùng như một tính từ. Nó nhấn mạnh sự chính xác về thời gian, tương tự như 'đúng giờ' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng khi dùng để miêu tả người hoặc hành động, nó mang nghĩa tích cực, thể hiện sự đáng tin cậy. Nó có thể đứng trước hoặc sau danh từ tùy cấu trúc câu, nhưng phổ biến hơn là đứng sau động từ hoặc bổ nghĩa cho danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De stipt persoon is altijd op tijd voor de afspraak."

    "Người đúng giờ luôn đến cuộc hẹn đúng giờ."

  • "Het grote huis is van mijn ouders. Een groot huis staat in de straat."

    "Ngôi nhà lớn là của bố mẹ tôi. Một ngôi nhà to nằm trên phố."

  • "Ik maak de deur open. Ik maak morgen de deur open."

    "Tôi mở cửa. Ngày mai tôi sẽ mở cửa."