(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reageren op
B1
werkwoord B1 General

reageren op

'reːaːɣeːrən ɔp
phản ứng với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "reageren op" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een bepaalde reactie geven op iets of iemand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phản ứng lại với điều gì hoặc ai đó theo một cách cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hoe reageerde hij op het nieuws?"

    "Anh ấy đã phản ứng thế nào với tin tức?"

  • "De regering reageerde snel op de crisis."

    "Chính phủ đã phản ứng nhanh chóng với cuộc khủng hoảng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

antwoorden op(trả lời) ingaan op(đi sâu vào, đáp lại)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Phần 'op' sẽ tách ra và đứng cuối câu khi chia động từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) reageren op
Het is belangrijk om snel op de e-mail te reageren.
(Quan trọng là phải phản hồi email nhanh chóng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) reageer op
Ik reageer op jouw bericht.
(Tôi phản hồi tin nhắn của bạn.)
Past Simple (quá khứ đơn) reageerde op
Hij reageerde boos op het nieuws.
(Anh ấy phản ứng giận dữ với tin tức.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gereageerd op
Ze heeft positief gereageerd op het voorstel.
(Cô ấy đã phản hồi tích cực về đề xuất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "De studenten moeten reageren op de stellingen tijdens het debat."

    "Các sinh viên phải phản hồi các luận điểm trong cuộc tranh luận."

  • "Hoe ga jij reageren op het nieuws dat je hebt gehoord?"

    "Bạn sẽ phản ứng thế nào với tin tức mà bạn vừa nghe?"

  • "Het bedrijf reageerde snel op de klachten van de klanten."

    "Công ty đã phản hồi nhanh chóng các khiếu nại của khách hàng."

Hiện tại hoàn thành
  • "De klant reageerde onmiddellijk op de klacht."

    "Khách hàng đã phản hồi ngay lập tức về khiếu nại."

  • "Het bedrijf moest reageren op de negatieve publiciteit."

    "Công ty buộc phải phản ứng với những thông tin tiêu cực trên báo chí."

  • "Hij heeft nog niet op mijn e-mail gereageerd."

    "Anh ấy vẫn chưa trả lời email của tôi."

Động từ phản thân
  • "De directeur moest reageren op de kritiek van de werknemers."

    "Giám đốc phải phản ứng lại những lời chỉ trích từ nhân viên."

  • "Hoe ga je reageren op zijn onverwachte vertrek?"

    "Bạn sẽ phản ứng thế nào trước sự ra đi bất ngờ của anh ấy?"

  • "Zij reageerde positief op het voorstel tot samenwerking."

    "Cô ấy đã phản ứng tích cực với đề xuất hợp tác."

Chọn trợ động từ
  • "De leerlingen moeten snel reageren op de vragen van de docent."

    "Học sinh phải nhanh chóng phản hồi các câu hỏi của giáo viên."

  • "Hij heeft gisteren op mijn e-mail gereageerd."

    "Hôm qua anh ấy đã trả lời email của tôi."

  • "De regering moet reageren op de stijgende prijzen van energie."

    "Chính phủ cần phải phản ứng với giá năng lượng leo thang."