(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingaan op
B1
werkwoord B1 Kinh doanh, Marketing, Giao thông vận tải

ingaan op

'ɪnɣaːn ɔp
đi vào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ingaan op" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een specifieke plaats of stad betreden; ergens aankomen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đi về một địa điểm hoặc thành phố cụ thể; đi vào, đến.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De trein gaat om 10 uur in op station Amsterdam."

    "Chuyến tàu đi vào ga Amsterdam lúc 10 giờ."

  • "We gaan in op de details van het project."

    "Chúng tôi đi vào chi tiết của dự án."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

binnengaan(đi vào bên trong) betreden(bước vào)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dit is een scheidbaar werkwoord. 'In' en 'gaan op' worden gescheiden in de zin.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) ingaan op
We moeten ingaan op hun voorstel.
(Chúng ta cần phải chấp nhận đề xuất của họ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ga in op
Ik ga in op je aanbod.
(Tôi chấp nhận lời đề nghị của bạn.)
Past Simple (quá khứ đơn) ging in op
Hij ging in op de uitnodiging.
(Anh ấy đã chấp nhận lời mời.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) is ingegaan op
Er is niet ingegaan op mijn vraag.
(Câu hỏi của tôi đã không được trả lời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De trein gaat het station om 10 uur in."

    "Tàu hỏa vào ga lúc 10 giờ."

  • "De dief ging de bank in met een pistool."

    "Tên trộm xông vào ngân hàng với một khẩu súng."

  • "De delegatie gaat morgen de vergaderzaal in."

    "Phái đoàn sẽ vào phòng họp vào ngày mai."

Quá khứ đơn
  • "De trein ging het station van Amsterdam Centraal in."

    "Tàu hỏa đi vào nhà ga Trung Tâm Amsterdam."

  • "Nadat de onderhandelingen waren mislukt, ging het bedrijf niet op de eisen van de vakbond in."

    "Sau khi các cuộc đàm phán thất bại, công ty đã không đáp ứng các yêu cầu của công đoàn."

  • "Vroeger woonde ik in een klein dorp, maar later ging ik op een grote stad in."

    "Ngày xưa tôi sống ở một ngôi làng nhỏ, nhưng sau đó tôi đã chuyển đến một thành phố lớn."

Quá khứ hoàn thành
  • "De trein ging het station van Amsterdam in."

    "Tàu đã đi vào nhà ga Amsterdam."

  • "Nadat hij zijn huiswerk had gemaakt, ging hij naar buiten."

    "Sau khi anh ấy đã làm bài tập về nhà xong, anh ấy đi ra ngoài."

  • "Ik had mijn sleutels vergeten mee te nemen, dus ik kon het huis niet in."

    "Tôi đã quên mang theo chìa khóa, vì vậy tôi không thể vào nhà."

Chọn trợ động từ
  • "De trein gaat om 10:00 uur in op station Amsterdam Centraal."

    "Tàu hỏa đến ga Amsterdam Centraal lúc 10:00."

  • "Zijn: Ik ben naar de winkel geweest. Hebben: Ik heb een boek gelezen."

    "Zijn: Tôi đã đi đến cửa hàng. Hebben: Tôi đã đọc một cuốn sách."

  • "Omdat het slecht weer was, zijn we binnen gebleven. (Bijzin met 'zijn' en het werkwoord 'blijven' scheidbaar in de hoofdzin: We bleven binnen.)"

    "Bởi vì thời tiết xấu, chúng tôi đã ở trong nhà. (Câu phụ với 'zijn' và động từ 'blijven' tách được ở mệnh đề chính: Chúng tôi ở trong nhà.)"