(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rechtmaken
B1
werkwoord B1 Tổng quát

rechtmaken

/rɛxtˈmaːkə(n)/
làm thẳng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rechtmaken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iets weer recht maken, iets rechttrekken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

làm thẳng, trở nên thẳng

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zou je die lijn even recht willen maken?"

    "Bạn có thể sửa lại đường kẻ đó một chút không?"

  • "Na de aardbeving moesten de bewoners hun huizen rechtmaken."

    "Sau trận động đất, cư dân phải sửa chữa lại nhà cửa của họ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

rechttrekken(kéo thẳng, sửa thẳng) rechtzetten(đặt thẳng lại, dựng thẳng lại)

Trái nghĩa

krommaken(làm cong, bẻ cong) buigen(uốn cong, cúi xuống)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Phần 'recht' sẽ tách ra và đứng sau tân ngữ hoặc ở cuối câu khi chia động từ. Ví dụ: Ik maak de foto recht. (Tôi chỉnh thẳng bức ảnh).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) rechtmaken
We moeten de fout rechtmaken.
(Chúng ta cần phải sửa chữa sai lầm.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) maak recht
Ik maak de situatie recht.
(Tôi làm cho tình huống trở nên đúng đắn.)
Past Simple (quá khứ đơn) maakte recht
Hij maakte de zaak recht.
(Anh ấy đã làm cho vụ việc trở nên đúng đắn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) rechtgemaakt
De schade is rechtgemaakt.
(Thiệt hại đã được khắc phục.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De loodgieter moet de pijp rechtmaken."

    "Người thợ sửa ống nước phải làm thẳng cái ống."

  • "Zij is de foto aan het rechtmaken die scheef hangt."

    "Cô ấy đang chỉnh lại bức ảnh bị treo lệch."

  • "Omdat het bureau krom was, probeerde hij het recht te maken."

    "Bởi vì cái bàn bị cong, anh ấy đã cố gắng làm cho nó thẳng lại (câu phụ - động từ cuối)."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Hij probeerde de verbogen tak recht te maken."

    "Anh ấy cố gắng làm thẳng cành cây bị cong."

  • "Het is belangrijk te studeren voor het examen."

    "Điều quan trọng là phải học cho kỳ thi."

  • "Ik beloof je op te bellen zodra ik klaar ben met werken. (scheidbaar werkwoord opbellen)"

    "Tôi hứa sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi làm xong việc. (động từ tách opbellen)"

Chọn trợ động từ
  • "De schilder moest de scheve lijst aan de muur rechtmaken."

    "Người thợ sơn phải làm thẳng lại cái khung tranh bị lệch trên tường."

  • "Kun je dat verbogen stuk metaal rechtmaken met een hamer?"

    "Bạn có thể nắn thẳng mảnh kim loại bị cong kia bằng búa không?"

  • "Na de storm hebben we geprobeerd de omgevallen boom recht te maken, maar het lukte niet."

    "Sau cơn bão, chúng tôi đã cố gắng dựng lại cái cây bị đổ, nhưng không thành công."