(Vị trí top_banner)
Hình minh họa buigen
A2
werkwoord A2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Địa lý

buigen

/ˈbœyɣə(n)/
uốn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "buigen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De vorm van iets veranderen door het krom te maken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Uốn cong cái gì đó bằng cách làm biến dạng hình dạng của nó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De boom buigt in de wind."

    "Cây uốn cong theo chiều gió."

  • "Hij buigt zich voor de koning."

    "Anh ấy cúi mình trước nhà vua."

  • "Kun je dat stuk metaal buigen?"

    "Bạn có thể uốn cong miếng kim loại đó không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

krommen(bẻ cong, uốn cong) vervormen(làm biến dạng)

Trái nghĩa

rechtzetten(dựng thẳng lại) strekken(duỗi ra, làm thẳng ra)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở các thì, tiền tố 'buig-' sẽ tách ra khỏi động từ chính 'en'. Ví dụ: 'Ik buig de tak.' (Tôi uốn cong cành cây.) - Ở thì quá khứ: 'Ik boog de tak.' (Tôi đã uốn cong cành cây.) - Lưu ý cách chia động từ bất quy tắc này.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) buigen
Je kunt een stuk ijzer buigen.
(Bạn có thể uốn một mảnh sắt.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) buig
Ik buig me voorover.
(Tôi cúi người về phía trước.)
Past Simple (quá khứ đơn) boog
Hij boog diep voor de koning.
(Anh ấy cúi mình thật sâu trước nhà vua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gebogen
Het hek is gebogen.
(Hàng rào bị uốn cong.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "De turner moet goed buigen tijdens de oefening."

    "Vận động viên thể dục dụng cụ phải uốn dẻo tốt trong bài tập."

  • "Het metaal zal buigen als je er veel kracht op uitoefent."

    "Kim loại sẽ uốn cong nếu bạn tác dụng nhiều lực lên nó."

  • "Ik buig de tak zodat hij niet breekt."

    "Tôi uốn cành cây để nó không bị gãy."

Động từ phản thân
  • "De takken van de boom buigen door de harde wind."

    "Các cành cây của cái cây bị uốn cong bởi gió lớn."

  • "Ik was me elke ochtend."

    "Tôi rửa mặt mỗi sáng."

  • "Zij haast zich altijd naar haar werk."

    "Cô ấy luôn vội vã đi làm."