(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rechts
A2
bijwoord A2 Chung

rechts

/rɛχts/
về phía bên phải
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rechts" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aan de rechterkant; naar de rechterkant

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm ở hoặc di chuyển về phía bên phải, phía đối diện với bên trái.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Sla rechtsaf bij het volgende kruispunt."

    "Rẽ phải ở ngã tư tiếp theo."

  • "Het huis staat rechts van de kerk."

    "Ngôi nhà nằm bên phải nhà thờ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này là một trạng từ chỉ phương hướng, có nghĩa là 'về phía bên phải'. Nó thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển.

Ngữ pháp (Grammatica)