(Vị trí top_banner)
Hình minh họa links
A1
bijwoord A1 Chỉ vị trí/Phương hướng

links

'lɪŋks
ở bên trái
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "links" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aan de linkerkant

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm ở hoặc được đặt ở phía bên trái.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het huis is links van de kerk."

    "Ngôi nhà ở bên trái nhà thờ."

  • "Sla linksaf bij het kruispunt."

    "Rẽ trái ở ngã tư."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aan de linkerzijde(ở phía bên trái)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'links' là một trạng từ chỉ vị trí. Nó không cần mạo từ.

Ngữ pháp (Grammatica)