relevant
Định nghĩa "relevant" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Betrekking hebbend op of van belang zijnd voor de zaak die men behandelt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan mật thiết hoặc thích hợp với vấn đề đang được xem xét.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De relevante informatie is te vinden in bijlage 3."
"Thông tin liên quan có thể được tìm thấy trong phụ lục 3."
"Zijn opmerkingen waren niet relevant voor de discussie."
"Những nhận xét của anh ấy không liên quan đến cuộc thảo luận."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'relevant' thường được dùng để chỉ sự liên quan trực tiếp và quan trọng đến chủ đề hoặc tình huống đang được thảo luận. Nó gần nghĩa với 'van belang' (quan trọng) và 'toepasselijk' (thích hợp).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is relevant dat de leerlingen de regels kennen voor ze aan het examen beginnen. (relevant - Betrekking hebbend op of van belang zijnd voor de zaak die men behandelt.)"
"Điều quan trọng là học sinh phải biết các quy tắc trước khi bắt đầu kỳ thi. (relevant - Liên quan đến hoặc quan trọng đối với vấn đề đang được xử lý.)"
-
"De appel is rood, de kers is roder, de tomaat is het roodst. (Trappen van vergelijking - So sánh tính từ)"
"Quả táo thì đỏ, quả anh đào đỏ hơn, quả cà chua đỏ nhất. (Trappen van vergelijking - So sánh tính từ)"
-
"Ik ruim mijn kamer op, omdat mijn moeder dat altijd van me vraagt. (Scheidbare werkwoorden: 'opruimen', Bijzin, động từ tách 'ruim...op', động từ chính 'vraagt' ở cuối bijzin)."
"Tôi dọn dẹp phòng của tôi, bởi vì mẹ tôi luôn luôn yêu cầu tôi làm điều đó. (Động từ tách 'opruimen', Câu phụ, động từ tách 'ruim...op', động từ chính 'vraagt' ở cuối câu phụ.)"
