irrelevant
Định nghĩa "irrelevant" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet relevant of van toepassing op een bepaalde kwestie; niet belangrijk met betrekking tot iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không liên quan hoặc áp dụng được cho một vấn đề cụ thể; không quan trọng liên quan đến một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De opmerkingen van de getuige waren irrelevant voor de zaak."
"Những nhận xét của nhân chứng không liên quan đến vụ án."
"De kosten zijn irrelevant in vergelijking met de voordelen."
"Chi phí không đáng kể so với lợi ích."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'irrelevant' không thay đổi theo giống hoặc số lượng.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De opmerking van de minister was irrelevant voor de discussie over het milieu."
"Nhận xét của bộ trưởng không liên quan đến cuộc thảo luận về môi trường."
-
"Het kleine meisje speelt in de tuin. (Hier is 'kleine' gebogen omdat 'het meisje' een het-woord is en er geen lidwoord tussen staat.)"
"Cô bé nhỏ nhắn đang chơi trong vườn. (Ở đây, 'kleine' được biến cách vì 'het meisje' là một het-woord và không có mạo từ nào ở giữa.)"
-
"Ik denk dat hij morgen het boek terug zal geven. (Bijzin met werkwoord aan het einde)"
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ trả lại cuốn sách vào ngày mai. (Câu phụ với động từ ở cuối câu)"
-
"Het antwoord van de politicus was irrelevant voor de vraag die gesteld werd."
"Câu trả lời của chính trị gia là không liên quan đến câu hỏi đã được đưa ra."
-
"De opmerkingen van de getuige waren irrelevant en droegen niet bij aan de zaak."
"Những nhận xét của nhân chứng là không liên quan và không đóng góp vào vụ án."
-
"Deze details zijn irrelevant; we moeten ons concentreren op de belangrijkste aspecten. Groter: Jan is groter dan Piet. Grootst: Maria is het grootst."
"Những chi tiết này là không liên quan; chúng ta cần tập trung vào những khía cạnh quan trọng nhất. Lớn hơn: Jan lớn hơn Piet. Lớn nhất: Maria là lớn nhất."
