(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rommelen
B1
werkwoord B1 Tổng quát

rommelen

[rɔməˈlɛn]
làm vội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rommelen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets maken of in elkaar zetten op een haastige, slordige manier met beschikbare materialen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tạo ra hoặc ghép nối cái gì đó một cách vội vàng, cẩu thả từ những vật liệu có sẵn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij rommelde snel iets in elkaar voor het feest."

    "Anh ấy vội vàng làm thứ gì đó cho bữa tiệc."

  • "De kinderen rommelden met speelgoed in hun kamer."

    "Bọn trẻ lục lọi đồ chơi trong phòng của chúng một cách lộn xộn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

knutselen(làm thủ công, mày mò) prutsen(mày mò, làm cẩu thả)

Trái nghĩa

zorgvuldig maken(làm cẩn thận) precies bouwen(xây dựng chính xác)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'rommelen' có thể ám chỉ việc làm gì đó một cách vội vàng, cẩu thả hoặc tạo ra sự lộn xộn. Nó không hẳn là một động từ tách (scheidbaar werkwoord) trong mọi ngữ cảnh, nhưng đôi khi có thể đi với giới từ để diễn tả hành động. Ví dụ: 'Hij rommelt wat in zijn tas.' (Anh ấy lục lọi gì đó trong túi của mình một cách vội vàng). Lưu ý sự khác biệt với 'maken' (làm, tạo ra) hoặc 'bouwen' (xây dựng) vốn mang tính xây dựng và có kế hoạch hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) rommelen
Ze houdt ervan om in oude dozen te rommelen.
(Cô ấy thích lục lọi trong những chiếc hộp cũ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) rommel
Ik rommel vaak in mijn bureau.
(Tôi thường lục lọi trong bàn làm việc của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) rommelde
Hij rommelde wat in de garage.
(Anh ấy lục lọi một chút trong gara.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gerommeld
Er is gerommeld met de cijfers.
(Các con số đã bị xáo trộn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De kinderen zijn aan het rommelen met oude dozen in de garage."

    "Bọn trẻ đang lục lọi những chiếc hộp cũ trong ga ra."

  • "Hij is de hele dag aan het rommelen aan die oude motor, maar hij krijgt hem niet aan de praat."

    "Anh ấy loay hoay cả ngày với cái động cơ cũ đó, nhưng anh ấy không thể làm cho nó hoạt động."

  • "Zij is aan het rommelen met een nieuw recept, dus we kunnen een verrassend diner verwachten."

    "Cô ấy đang mày mò với một công thức mới, vì vậy chúng ta có thể mong đợi một bữa tối bất ngờ."

Động từ khuyết thiếu
  • "Hij zit de hele dag te rommelen aan die oude fiets, maar hij krijgt hem niet gerepareerd."

    "Anh ta cả ngày loay hoay với chiếc xe đạp cũ đó, nhưng anh ta không sửa được nó."

  • "Zij rommelt altijd wat in de keuken met restjes, en dan maakt ze toch weer een heerlijke maaltijd."

    "Cô ấy luôn lục lọi trong bếp với đồ thừa, và sau đó cô ấy lại tạo ra một bữa ăn ngon."

  • "De kinderen zaten in de schuur te rommelen met oud hout en spijkers om een vlot te bouwen."

    "Bọn trẻ lục lọi trong nhà kho với gỗ cũ và đinh để đóng một chiếc bè."

Thì Hiện tại đơn
  • "Hij zit altijd te rommelen aan zijn fiets, maar hij krijgt hem nooit helemaal gerepareerd."

    "Anh ấy luôn loay hoay sửa chiếc xe đạp của mình, nhưng anh ấy không bao giờ sửa nó hoàn toàn."

  • "De zon schijnt vandaag fel. (V2-regel)"

    "Hôm nay mặt trời chiếu sáng rực rỡ."

  • "Ik ruim mijn kamer op. (Scheidbare werkwoorden)"

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi."

Động từ tách
  • "Hij zat te rommelen aan de oude radio, maar het lukte hem niet om die te repareren."

    "Anh ấy đang loay hoay sửa cái radio cũ, nhưng anh ấy không thể sửa được nó."

  • "Zij staat vroeg op."

    "Cô ấy thức dậy sớm."

  • "Omdat hij moe was, ging hij vroeg slapen."

    "Bởi vì anh ấy mệt, anh ấy đã đi ngủ sớm."

Quá khứ hoàn thành
  • "Hij heeft snel een vogelhuisje gerommeld van wat oude planken."

    "Anh ấy đã nhanh chóng làm một cái nhà chim từ một vài tấm ván cũ."

  • "De kinderen rommelden een hut in de tuin in elkaar met takken en dekens."

    "Bọn trẻ đã làm vội một cái lều trong vườn bằng cành cây và chăn."

  • "Zij had een verontschuldiging gerommeld om niet naar het feest te hoeven gaan."

    "Cô ấy đã bịa ra một lời xin lỗi để không phải đến bữa tiệc."

Chọn trợ động từ
  • "De kinderen rommelen in de garage met oude planken om een vogelhuisje te maken."

    "Bọn trẻ lục lọi trong ga-ra với những tấm ván cũ để làm một cái tổ chim."

  • "Hij heeft de hele dag aan die kapotte fiets zitten rommelen, maar hij krijgt hem niet gerepareerd."

    "Anh ấy đã mày mò với chiếc xe đạp hỏng cả ngày, nhưng anh ấy không thể sửa được nó."

  • "Zij zitten vaak te rommelen met oude elektronica om te kijken of ze het nog werkend kunnen krijgen."

    "Họ thường táy máy với đồ điện tử cũ để xem họ có thể làm cho nó hoạt động trở lại hay không."