prutsen
Định nghĩa "prutsen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ongelukkig of zinloos bezig zijn; knoeien. Ook: prutsen aan iets: proberen iets te repareren of te verbeteren, dikwijls zonder veel succes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cố gắng sửa chữa hoặc cải thiện thứ gì đó một cách tùy tiện hoặc ngẫu hứng, thường không mang lại kết quả hữu ích.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij zat de hele middag aan zijn fiets te prutsen, maar kreeg hem niet aan de praat."
"Anh ấy đã loay hoay sửa chiếc xe đạp cả buổi chiều, nhưng vẫn không làm nó chạy được."
"Stop met dat gepruts, je maakt het alleen maar erger."
"Đừng có cố làm lung tung nữa, bạn chỉ làm cho mọi thứ tệ hơn thôi."
"Ze stond in de keuken te prutsen met een nieuw recept."
"Cô ấy đang loay hoay với một công thức nấu ăn mới trong bếp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ, không phải động từ tách. Từ này mang sắc thái nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cố gắng sửa chữa hoặc cải thiện thứ gì đó một cách vụng về, thiếu kỹ năng hoặc không hiệu quả, thường dẫn đến kết quả không như mong đợi. Nó có thể được dùng để mô tả việc sửa chữa đồ đạc, nấu ăn hoặc thậm chí là cố gắng giải quyết vấn đề một cách không khéo léo.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | prutsen | Hij zit de hele dag te prutsen aan die oude motor. (Anh ấy ngồi cả ngày để sửa chữa chiếc xe máy cũ đó.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | pruts | Ik pruts wat aan mijn fiets. (Tôi sửa chữa lặt vặt chiếc xe đạp của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | prutste | Hij prutste de hele middag aan zijn modelvliegtuig. (Anh ấy sửa chữa lặt vặt chiếc máy bay mô hình của mình cả buổi chiều.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geprutst | Er is aan de auto geprutst, maar hij is nog steeds niet gerepareerd. (Người ta đã sửa chữa lặt vặt chiếc xe, nhưng nó vẫn chưa được sửa chữa.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Hij zit al uren te prutsen aan de fiets, maar hij krijgt hem niet gerepareerd."
"Anh ấy đã loay hoay với chiếc xe đạp hàng giờ, nhưng anh ấy không thể sửa nó."
-
"Stop met dat gepruts! Je maakt het alleen maar erger."
"Dừng cái trò nghịch ngợm đó lại! Bạn chỉ làm cho nó tệ hơn thôi."
-
"De leerling zat te prutsen met de lastige som, maar hij kon het antwoord niet vinden."
"Học sinh loay hoay với bài toán khó, nhưng cậu ấy không thể tìm ra đáp án."
-
"Hij zit al uren te prutsen aan de motor, maar hij krijgt hem niet aan de praat."
"Anh ấy đã loay hoay với cái động cơ hàng giờ rồi, nhưng anh ấy không thể làm nó chạy được."
-
"Stop met prutsen! Je maakt het alleen maar erger."
"Dừng việc nghịch ngợm lại đi! Bạn chỉ làm cho nó tệ hơn thôi."
-
"Ze prutste wat met de bloemen en maakte er uiteindelijk een mooi boeket van."
"Cô ấy nghịch ngợm một chút với những bông hoa và cuối cùng đã tạo ra một bó hoa đẹp."
-
"Hij zit al uren te prutsen aan die oude radio, maar hij krijgt hem niet aan de praat."
"Anh ấy đã loay hoay hàng giờ để sửa cái radio cũ đó, nhưng anh ấy không thể làm cho nó hoạt động."
-
"Laat me met rust, ik zit hier te prutsen met een ingewikkelde code."
"Hãy để tôi yên, tôi đang mày mò với một đoạn mã phức tạp."
-
"Ze zat de hele avond te prutsen aan haar sieraden, zonder iets moois te maken."
"Cô ấy đã loay hoay cả buổi tối với đồ trang sức của mình, mà không tạo ra được thứ gì đẹp."
-
"Hij zit altijd te prutsen aan zijn oude fiets, maar hij krijgt hem nooit echt gerepareerd."
"Anh ấy luôn loay hoay sửa chiếc xe đạp cũ của mình, nhưng anh ấy không bao giờ thực sự sửa được nó."
-
"Stop met prutsen aan die radio! Je maakt het alleen maar erger."
"Đừng có nghịch cái radio đó nữa! Bạn chỉ làm cho nó tệ hơn thôi."
-
"Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ben ik naar de bioscoop gegaan."
"Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà, tôi đã đi xem phim."
