ruimer
Định nghĩa "ruimer" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Meer vrijheid gevend of met te veel vrijheid; toegeeflijk of toegeeflijk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cho phép hoặc có đặc điểm là tự do hành vi lớn hoặc quá mức; khoan dung hoặc dễ dãi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De nieuwe wetgeving biedt ruimer de mogelijkheid om thuis te werken."
"Quy định pháp luật mới cho phép làm việc tại nhà một cách rộng rãi hơn (dễ dãi hơn)."
"De docent was vandaag ruimer met de tijd voor de pauze."
"Hôm nay giáo viên đã hào phóng hơn (cho phép nhiều hơn) về thời gian nghỉ giải lao."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'ruim' (rộng rãi, thoải mái). Nó diễn tả ý nghĩa 'rộng rãi hơn' hoặc 'thoải mái hơn'. Trong ngữ cảnh của định nghĩa, nó có thể ám chỉ sự 'dễ dãi hơn' hoặc 'khoan dung hơn' trong việc cho phép hành vi.
Ví dụ:
- 'De nieuwe regels zijn ruimer dan de vorige.' (Các quy tắc mới rộng rãi hơn những quy tắc cũ.)
- 'Hij is ruimer met geld dan ik.' (Anh ấy thoáng hơn với tiền bạc hơn tôi.)
Để hiểu rõ hơn về 'dễ dãi hơn' theo nghĩa khoan dung, ta có thể dùng các từ khác tùy ngữ cảnh, ví dụ 'toegeeflijker' hoặc 'minder streng'. Tuy nhiên, 'ruimer' có thể được sử dụng để diễn tả sự nới lỏng, cho phép nhiều hơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De directeur gaf de werknemers een ruimere bevoegdheid om beslissingen te nemen."
"Giám đốc đã cho nhân viên quyền hạn rộng rãi hơn để đưa ra quyết định."
-
"Zijn ruimere interpretatie van de regels maakte het mogelijk om de deadline te halen."
"Cách giải thích linh hoạt hơn của anh ấy về các quy tắc đã giúp có thể hoàn thành đúng thời hạn."
-
"Het nieuwe beleid biedt een ruimere definitie van wat als 'duurzaam' wordt beschouwd."
"Chính sách mới đưa ra một định nghĩa rộng hơn về những gì được coi là 'bền vững'."
-
"De opvoeder was ruimer in zijn oordeel dan verwacht."
"Người giáo dục rộng lượng hơn trong đánh giá của mình so với dự kiến."
-
"Dit is een ruimer appartement dan het vorige. Het is ruimer, ruimer, ruimst."
"Đây là một căn hộ rộng rãi hơn căn hộ trước. Nó rộng hơn, rộng rãi hơn, rộng rãi nhất."
-
"Omdat hij zo streng was, gaf zijn vrouw een ruimere interpretatie aan de regels. En omdat zijn vrouw een ruimere interpretatie gaf aan de regels, gingen veel kinderen naar haar."
"Vì anh ấy quá nghiêm khắc, vợ anh ấy đã đưa ra một cách giải thích rộng rãi hơn về các quy tắc. Và vì vợ anh ấy đã đưa ra một cách giải thích rộng rãi hơn về các quy tắc, nhiều đứa trẻ đã đến với cô ấy."
