(Vị trí top_banner)
Hình minh họa toegeeflijk
B1
adjectief B1 Chung

toegeeflijk

/tʊˈxeflək/
nhượng bộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "toegeeflijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bereid om toe te geven of te compromissen te sluiten; mild of vergevingsgezind.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trở nên bớt nghiêm khắc hoặc khắc nghiệt; thể hiện lòng trắc ẩn hoặc sự nhượng bộ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie was toegeeflijk en liet de chauffeur gaan met een waarschuwing."

    "Cảnh sát đã tỏ ra khoan dung và cho phép tài xế đi với một lời cảnh báo."

  • "Hij is erg toegeeflijk tegenover zijn kinderen."

    "Anh ấy rất dễ dãi với con cái của mình."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ. Diễn tả thái độ sẵn sàng nhượng bộ, dễ dãi hoặc khoan dung. Nó không phải là một danh từ nên không cần mạo từ 'de' hay 'het'.

Ngữ pháp (Grammatica)