samen met
/ˈsamən mɛt/
cùng với
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "samen met" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In combinatie met; tegelijk met.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cùng với, thêm vào, đồng thời với.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ga samen met mijn vriend naar de film."
"Tôi đi xem phim cùng với bạn tôi."
"Samen met de andere studenten organiseerden ze een feest."
"Cùng với các sinh viên khác, họ đã tổ chức một bữa tiệc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Dùng để diễn tả sự kết hợp, đồng thời hoặc thêm vào. Tương tự như 'cùng với' trong tiếng Việt.
