in combinatie met
/ɪn kɔmbiˈnaːtsiː mɛt/
kết hợp với
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "in combinatie met" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Samen met; in toevoeging op.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cùng với; thêm vào.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De training in combinatie met de werkervaring heeft hem goed voorbereid."
"Khóa đào tạo kết hợp với kinh nghiệm làm việc đã chuẩn bị tốt cho anh ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm giới từ này thường được sử dụng để chỉ sự kết hợp của các yếu tố hoặc hành động.
