(Vị trí top_banner)
Hình minh họa samengesteld
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Công nghệ thông tin)

samengesteld

/ˌsaːməŋəˈstɛlt/
được biên soạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "samengesteld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gemaakt door informatie uit verschillende bronnen te verzamelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được tạo ra bằng cách thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het woordenboek is samengesteld door een team van taalwetenschappers."

    "Cuốn từ điển được biên soạn bởi một nhóm các nhà ngôn ngữ học."

  • "De commissie is samengesteld uit vertegenwoordigers van verschillende partijen."

    "Ủy ban được biên soạn từ các đại diện của các đảng phái khác nhau."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gecompileerd(được biên dịch) verzameld(được thu thập)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'samengesteld' thường được dùng để mô tả những thứ được tạo thành từ nhiều thành phần khác nhau. Ví dụ: 'een samengesteld gezin' (một gia đình hỗn hợp).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het rapport is samengesteld uit gegevens van verschillende onderzoeken."

    "Bản báo cáo được tổng hợp từ dữ liệu của nhiều nghiên cứu khác nhau."

  • "De Eiffeltoren is hoog, de Domtoren is hoger, en de Mount Everest is het hoogst. (Trappen van vergelijking)"

    "Tháp Eiffel thì cao, tháp Dom thì cao hơn, và đỉnh Everest là cao nhất. (Các cấp so sánh)"

  • "Ik bel de directeur op omdat ik een vraag heb. (Scheidbaar werkwoord: opbellen)"

    "Tôi gọi điện cho giám đốc vì tôi có một câu hỏi. (Động từ tách: opbellen)"