(Vị trí top_banner)
Hình minh họa samensmelten
B1
werkwoord B1 Kinh doanh, Khoa học

samensmelten

/ˈsɑɱəzˌmɛltə(n)/
sáp nhập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "samensmelten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

twee of meer dingen versmelten tot één geheel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

kết hợp, sáp nhập để tạo thành một tổ chức hoặc cấu trúc duy nhất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De twee rivieren smelten samen in de zee."

    "Hai con sông hợp lại với nhau trên biển."

  • "De bedrijven besloten om samen te smelten tot één grote organisatie."

    "Các công ty quyết định sáp nhập lại thành một tổ chức lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

versmelten(hợp nhất, hòa quyện) fusie aangaan(thực hiện sáp nhập)

Trái nghĩa

splitsen(chia tách) uiteengaan(chia ly, tách ra)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn, tiền tố 'samen' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'De bedrijven smelten samen.' (Các công ty sáp nhập.) Ở các dạng khác, nó đứng liền với gốc động từ. Ví dụ: 'om samen te smelten'. Nghĩa của từ này gần giống với 'fusie' (danh từ) nhưng 'samensmelten' là hành động sáp nhập, còn 'fusie' là kết quả hoặc sự kiện sáp nhập.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) samensmelten
De twee bedrijven zullen samensmelten tot één grote onderneming.
(Hai công ty sẽ hợp nhất thành một doanh nghiệp lớn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) smelt samen
Ik smelt samen met de natuur tijdens het wandelen.
(Tôi hòa mình vào thiên nhiên khi đi bộ đường dài.)
Past Simple (quá khứ đơn) smolt samen
Het ijs smolt samen met de sneeuw.
(Nước đá tan chảy cùng với tuyết.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) is samengesmolten
Het metaal is samengesmolten met het plastic.
(Kim loại đã được hợp nhất với nhựa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De twee bedrijven zullen binnenkort samensmelten tot één grote organisatie."

    "Hai công ty sẽ sớm hợp nhất thành một tổ chức lớn."

  • "Het samensmelten van culturen leidt vaak tot interessante nieuwe tradities."

    "Sự hợp nhất của các nền văn hóa thường dẫn đến những truyền thống mới thú vị."

  • "Het plan is om de afdelingen te laten samensmelten, zodat we efficiënter kunnen werken."

    "Kế hoạch là để các phòng ban hợp nhất, để chúng ta có thể làm việc hiệu quả hơn."

Quá khứ đơn
  • "De twee bedrijven zullen binnenkort samensmelten tot één groot concern."

    "Hai công ty sẽ sớm hợp nhất thành một tập đoàn lớn."

  • "Het ijs smolt samen met de warme chocolademelk en creëerde een heerlijk drankje."

    "Đá tan chảy hòa quyện với sô cô la nóng tạo nên một thức uống ngon lành."

  • "De culturen van beide landen smolten samen, wat resulteerde in een unieke kunstvorm."

    "Văn hóa của cả hai quốc gia hòa quyện vào nhau, tạo ra một hình thức nghệ thuật độc đáo."

Thì Hiện tại đơn
  • "De culturen van de immigranten en de lokale bevolking zullen geleidelijk samensmelten."

    "Các nền văn hóa của người nhập cư và người dân địa phương sẽ dần dần hòa nhập vào nhau."

  • "Ik werk elke dag van 9 tot 5."

    "Tôi làm việc mỗi ngày từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều."

  • "Wij maken de tafel schoon. Wij maken hem morgen schoon."

    "Chúng tôi lau sạch bàn. Chúng tôi sẽ lau sạch nó vào ngày mai."

Động từ tách
  • "De twee bedrijven zullen binnenkort samensmelten tot één grote onderneming."

    "Hai công ty sẽ sớm hợp nhất thành một doanh nghiệp lớn duy nhất."

  • "Ik ruim de kamer morgen op."

    "Ngày mai tôi dọn dẹp phòng."

  • "Ik weet dat hij de kamer morgen zal opruimen."

    "Tôi biết rằng ngày mai anh ấy sẽ dọn dẹp phòng."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De twee bedrijven gaan samensmelten tot één groot concern."

    "Hai công ty sẽ hợp nhất thành một tập đoàn lớn."

  • "Het is belangrijk te studeren voor het examen."

    "Điều quan trọng là học cho kỳ thi."

  • "Ik vind het fijn vroeg op te staan om van de rust te genieten."

    "Tôi thấy thích thức dậy sớm để tận hưởng sự yên bình."

Hiện tại hoàn thành
  • "De twee bedrijven zijn samengesmolten tot één groot concern."

    "Hai công ty đã hợp nhất thành một tập đoàn lớn."

  • "Het ijs op de rivier is samengesmolten door de warmte van de zon."

    "Băng trên sông đã tan chảy do sức nóng của mặt trời."

  • "Zij heeft haar eigen ideeën samengesmolten met die van haar collega's."

    "Cô ấy đã kết hợp những ý tưởng của riêng mình với ý tưởng của các đồng nghiệp của cô ấy."

Động từ phản thân
  • "De twee bedrijven zullen samensmelten tot één grote organisatie."

    "Hai công ty sẽ sáp nhập thành một tổ chức lớn."

  • "De culturen van de immigranten en de lokale bevolking zijn geleidelijk aan het samensmelten."

    "Các nền văn hóa của người nhập cư và người dân địa phương đang dần hòa quyện vào nhau."

  • "Het ijs op de Noordpool smelt samen met het zeewater."

    "Băng ở Bắc Cực tan chảy hòa vào nước biển."

Thì Tương lai
  • "Het samensmelten van de twee bedrijven zal leiden tot een sterkere marktpositie."

    "Sự hợp nhất của hai công ty sẽ dẫn đến một vị thế thị trường mạnh mẽ hơn."

  • "Volgende week zullen wij de resultaten van het onderzoek presenteren. (Toekomst met 'zullen')"

    "Tuần tới, chúng tôi sẽ trình bày kết quả của cuộc nghiên cứu. (Tương lai với 'zullen')"

  • "Ik denk dat hij morgen de documenten zal opsturen, omdat hij het beloofd heeft. (Bijzin + Scheidbaar werkwoord)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gửi tài liệu vào ngày mai, vì anh ấy đã hứa. (Mệnh đề phụ + Động từ tách)"