(Vị trí top_banner)
Hình minh họa schaamtevol
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Đạo đức, Xã hội

schaamtevol

/sxɑmˈteːvɔl/
một cách đáng hổ thẹn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "schaamtevol" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een schandelijke of vernederende manier; op een manier die verlies van respect of eer veroorzaakt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách đáng xấu hổ hoặc ô nhục; một cách gây ra sự mất mát về sự tôn trọng hoặc danh dự.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gedroeg zich schaamtevol na zijn mislukking."

    "Anh ta cư xử một cách đáng hổ thẹn sau thất bại của mình."

  • "De politicus nam ontslag op een schaamtevolle manier."

    "Vị chính trị gia đã từ chức một cách đáng hổ thẹn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

schandelijk(đáng hổ thẹn, nhục nhã) eerloze(không vinh quang, đáng xấu hổ) schaamteloz(trơ trẽn, không biết xấu hổ (sắc thái nghĩa khác))

Trái nghĩa

eerbaar(đáng kính, đoan trang) trots(tự hào)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'schaamtevol' trong tiếng Hà Lan thường được sử dụng như một tính từ (bijvoeglijk naamwoord). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của câu tiếng Việt 'một cách đáng hổ thẹn', nó hoạt động như một trạng từ (bijwoord). Trong tiếng Hà Lan, đôi khi tính từ có thể được sử dụng trực tiếp để bổ nghĩa cho động từ mà không cần biến đổi, hoặc có thể thêm hậu tố '-lijk' để tạo thành trạng từ, ví dụ: 'schaamteloos' (không biết xấu hổ). Trong trường hợp này, 'schaamtevol' được sử dụng như tính từ bổ nghĩa cho một thứ gì đó, hoặc có thể dùng trong cấu trúc 'op een schaamtevolle manier' để chỉ 'một cách đáng hổ thẹn'.

Ngữ pháp (Grammatica)