(Vị trí top_banner)
Hình minh họa schieten
B1
werkwoord B1 Tổng quát

schieten

/ˈsxitə(n)/
bắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "schieten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een projectiel uit een vuurwapen of ander wapen afvuren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bắn một viên đạn hoặc vật phóng khác từ súng hoặc vũ khí khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De soldaat moest op het doelwit schieten."

    "Người lính phải bắn vào mục tiêu."

  • "Hij schoot een pijl uit zijn boog."

    "Anh ta bắn một mũi tên từ cây cung của mình."

  • "Ze schoten met vuurwapens op de schietbaan."

    "Họ đã bắn súng tại trường bắn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vuren(bắn (súng))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'schieten' có nghĩa là 'bắn'. Đây là một động từ thường gặp và có nghĩa gốc là phóng một vật thể (như đạn) từ một vũ khí. Trong tiếng Hà Lan, 'schieten' không phải là động từ tách (niet-scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ, bạn giữ nguyên gốc 'schiet-' ở thì hiện tại ngôi thứ nhất, thứ hai số ít và ngôi thứ ba số ít, và 'schieten' ở các ngôi còn lại. Ví dụ: 'Ik schiet', 'jij schiet', 'hij schiet', 'wij schieten'. Thì quá khứ đơn: 'schoot'. Thì quá khứ phân từ: 'geschoten'. Có thể dùng trong các ngữ cảnh khác như 'bắn bóng' (de bal schieten - trong thể thao) hoặc 'bắn tốc độ' (een hoge snelheid schieten).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) schieten
We kunnen op het doel schieten.
(Chúng ta có thể bắn vào mục tiêu.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) schiet
Ik schiet op de roos.
(Tôi bắn vào hồng tâm.)
Past Simple (quá khứ đơn) schoot
Hij schoot een pijl af.
(Anh ấy đã bắn một mũi tên.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geschoten
De jager heeft een hert geschoten.
(Người thợ săn đã bắn một con nai.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Chọn trợ động từ
  • "De soldaat schiet op het doelwit."

    "Người lính bắn vào mục tiêu."

  • "Zij is naar de winkel gegaan."

    "Cô ấy đã đi đến cửa hàng."

  • "Ik ruim de kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng."