(Vị trí top_banner)
Hình minh họa schuldig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Luật pháp/Pháp lý

schuldig

'sxʏldɪx
người có tội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "schuldig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het begaan hebben van een misdaad of overtreding; verantwoordelijk voor een misdaad.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tội, phạm tội; đáng trách.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is schuldig bevonden aan diefstal."

    "Anh ta bị kết tội trộm cắp."

  • "De rechter achtte hem schuldig."

    "Thẩm phán tuyên bố anh ta có tội."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verantwoordelijk(chịu trách nhiệm) aansprakelijk(có trách nhiệm pháp lý)

Trái nghĩa

onschuldig(vô tội) niet schuldig(không có tội)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'schuldig' thường được dùng để chỉ trạng thái có tội. Khi dùng như một danh từ, cần sử dụng cụm từ như 'de schuldige'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De man is schuldig bevonden aan diefstal, omdat hij de gestolen goederen in zijn huis had."

    "Người đàn ông bị kết tội trộm cắp, vì anh ta có đồ ăn trộm trong nhà."

  • "Zij is schuldig aan het veroorzaken van het ongeluk, want ze reed te hard."

    "Cô ấy có tội gây ra tai nạn, vì cô ấy lái xe quá nhanh."

  • "Deze taak is moeilijker dan ik dacht. De volgende taak is het moeilijkst van allemaal."

    "Nhiệm vụ này khó hơn tôi nghĩ. Nhiệm vụ tiếp theo là khó nhất trong tất cả."